tằm vôi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh nấm ở tằm: "tằm vôi" là một bệnh truyền nhiễm do nấm Beauveria bassiana gây ra ở tằm. Bệnh này làm tằm bị cứng đơ, cơ thể phủ đầy bào tử nấm trắng như vôi, sau đó chết và hóa cứng.
- Tằm bị bệnh vôi: "tằm vôi" cũng dùng để chỉ con tằm đã bị nhiễm bệnh này, thường được nhắc đến trong ngành nuôi tằm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nuôi tằm phải phòng ngừa tằm vôi để tránh thiệt hại. (Người nuôi tằm phải ngăn chặn bệnh nấm này để không mất mùa.)
- Tằm vôi lây lan rất nhanh trong điều kiện ẩm ướt. (Bệnh nấm ở tằm dễ bùng phát khi môi trường có độ ẩm cao.)
- Những con tằm vôi cần được cách ly ngay lập tức. (Những con tằm bị bệnh vôi phải tách riêng ra ngay để tránh lây nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bệnh tằm vôi": một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp, chỉ căn bệnh do nấm ký sinh.
- Bệnh tằm vôi có thể gây tổn thất lớn cho các hộ nuôi tằm. (Căn bệnh nấm này có thể làm giảm năng suất nghiêm trọng.)
"Phòng trừ tằm vôi": các biện pháp kỹ thuật để ngăn ngừa và kiểm soát bệnh.
- Phòng trừ tằm vôi bằng cách giữ vệ sinh chuồng trại và kiểm soát độ ẩm. (Các biện pháp phòng bệnh bao gồm vệ sinh sạch sẽ và điều chỉnh độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Bệnh vôi (danh từ): tên gọi tắt của bệnh tằm vôi.
- Bệnh vôi thường xuất hiện vào mùa mưa. (Bệnh nấm ở tằm thường phát triển mạnh khi trời ẩm ướt.)
Nấm tằm (danh từ): cách gọi khác của loại nấm gây bệnh tằm vôi.
- Nấm tằm ký sinh trên cơ thể tằm và làm chúng chết cứng. (Loại nấm này bám vào tằm và khiến tằm hóa cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh cứng tằm: tên gọi khác dựa trên triệu chứng tằm bị cứng đơ sau khi chết.
- Bệnh cứng tằm là một dạng của tằm vôi. (Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một loại bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Tằm vôi hóa cứng: mô tả quá trình tằm chết và cơ thể trở nên cứng như vôi.
- Tằm vôi hóa cứng chỉ sau vài ngày nhiễm nấm. (Tằm bị bệnh sẽ cứng đơ và chết sau một thời gian ngắn.)